魋
đồiHán Việt · Nôm
đôiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B4B
- Bộ thủ
- 鬼 quỷ số 194
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đồi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đồi" · âm tiết đồi
- đôi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đôi" · âm tiết đôi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 魋 theo lối Nôm
đôiĐơn vị gồm hai vật, hai cá thể cùng loại, tương ứng với nhau.đồiGò đất cao tự nhiên, khoảng 200m, dốc thoai thoải hai bên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bear
Chữ khác cũng đọc là "đồi"
Chữ khác cũng đọc là "đôi"
Chữ cùng bộ 鬼
鬼quỷ魂hồn魔ma魄phách𩲡quỷ魏nguy魎lượng魑si𩱻quẻ𩲉mị魃bạt魅mị魆huất𩳊ranh魈tiêu魊vực魌khi魍doanh𩳴quẻ魐giam𩴬mẽ魗xú魙tiệm魇yểm鬽mị𩱿mị𩲀mị𩲆mị𩲈mị䰟hồn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 魋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 魋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).