镦
đỗiHán Việt · Nôm
độiHán Việt · Nôm
đônHán Việt
đôiHán Việt · Nôm
đốiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9566
- Bộ thủ
- 金 kim số 167, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đỗi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đỗi" · âm tiết đỗi
- đội — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đội" · âm tiết đội
- đôn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đôn" · âm tiết đôn
- đôi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đôi" · âm tiết đôi
- đối — Hán Việt. Chữ cùng âm "đối" · âm tiết đối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 镦 theo lối Nôm
độiTổ chức gồm một số người nhất định cùng làm một nhiệm vụ.đỗiChừng mục.đôiĐơn vị gồm hai vật, hai cá thể cùng loại, tương ứng với nhau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ferrule; castrate
Giản thể và phồn thể
Chữ 镦 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đỗi"
Chữ khác cũng đọc là "đội"
Chữ khác cũng đọc là "đôn"
Chữ khác cũng đọc là "đôi"
Chữ khác cũng đọc là "đối"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 镦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 镦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).