Chữ Hán Nôm đọc là "đôn"
11 chữ có âm đọc "đôn" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đôn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đôn"
敦esteem; honest, candi…鐓ferrule; castrate镦ferrule; castrate囤grain basket, bin for…燉heat with fire; stew𣎴stump of a tree暾Lúc mặt trời mọc, bìn…旽Lúc mặt trời mọc, bìn…㪟(same as 敦) to regard…炖heat with fire; stew
Chữ có âm Việt "đôn" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).