囤
độnHán Việt · Nôm
đồnHán Việt
đônHán Việt
đụnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56E4
- Bộ thủ
- 囗 vi số 31
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- độn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "độn" · âm tiết độn
- đồn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồn" · âm tiết đồn
- đôn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đôn" · âm tiết đôn
- đụn — Nôm. Chữ cùng âm "đụn" · âm tiết đụn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 囤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grain basket, bin for grain
Chữ khác cũng đọc là "độn"
Chữ khác cũng đọc là "đồn"
Chữ khác cũng đọc là "đôn"
Chữ khác cũng đọc là "đụn"
Chữ cùng bộ 囗
因nhân圍vè四tứ回hồi圈khuyên國quốc園viên圖đồ困khốn圓viên固cố围vay團đoàn圃phố园ngoan国quốc圏quyền团đoàn囱song囚tù图đồ𡆫vây圄ngữ囪song囷khuân圂hoạn圉ngự囝nguyệt圗đồ圛dịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 囤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 囤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).