芚
bưuHán Việt
truânHán Việt
đồnHán Việt
vuHán Việt
Có âm Hán Việt U+829A
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "bưu" · âm tiết bưu
- truân — Hán Việt. Chữ cùng âm "truân" · âm tiết truân
- đồn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồn" · âm tiết đồn
- vu — Hán Việt. Chữ cùng âm "vu" · âm tiết vu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
green sprout; foolish
Chữ khác cũng đọc là "bưu"
Chữ khác cũng đọc là "truân"
Chữ khác cũng đọc là "đồn"
Chữ khác cũng đọc là "vu"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 芚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 芚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).