髟
bưuHán Việt
samHán Việt
tiêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9ADF
- Bộ thủ
- 髟 bưu số 190
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "bưu" · âm tiết bưu
- sam — Hán Việt. Chữ cùng âm "sam" · âm tiết sam
- tiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hair; Kangxi radical 190
Chữ khác cũng đọc là "bưu"
Chữ khác cũng đọc là "sam"
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ cùng bộ 髟
鬚tu鬆tùng髮bị髦mao鬈quyền鬁lị鬍hồ髻cát鬂mấn𩭵quăn鬋tiễn鬠quái鬢mấn髠khôn髡khôn髧đảm髩mấn髪phát𩬆gáy髫điều髬phi髭tỳ髯nhiêm髲bị髳mâu髴phất髶nhung髼bồng髽toa鬀thế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 髟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).