Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

憔

tiềuHán Việt · Nôm
tiễuHán Việt · Nôm
tiêuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6194
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chim ưng không dạy được (vì lớn rồi mới bắt).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 憔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

be worn-out, emaciated, haggard

Chữ khác cũng đọc là "tiều"

Chữ khác cũng đọc là "tiễu"

Chữ khác cũng đọc là "tiêu"

Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 憔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 憔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 憔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).