顦
tiềuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9866
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiều — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiều" · âm tiết tiều
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chim ưng không dạy được (vì lớn rồi mới bắt).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 顦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
be worn-out, emaciated, haggard
Giản thể và phồn thể
Chữ 顦 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tiều"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 顦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 顦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 顦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).