領

lãnhHán Việt · Nôm
lĩnhHán Việt · Nôm
linhHán Việt
línhNôm
lỉnhNôm
lảnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9818
Bộ thủ
頁 hiệt số 181
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (obs-std) Cổ.
  2. Cổ áo
  3. Những ý chính.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 領 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

neck; collar; lead, guide

Giản thể và phồn thể

Chữ 領 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lãnh"

Chữ khác cũng đọc là "lĩnh"

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ khác cũng đọc là "lính"

Chữ khác cũng đọc là "lảnh"

Chữ cùng bộ 頁

Xem cả 142 chữ thuộc bộ 頁 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 領

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 領 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 領 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).