囹
linhHán Việt
lãnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56F9
- Bộ thủ
- 囗 vi số 31
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- linh — Hán Việt. Chữ cùng âm "linh" · âm tiết linh
- lãnh — Nôm. Chữ cùng âm "lãnh" · âm tiết lãnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 囹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
prison, enclosure
Chữ khác cũng đọc là "linh"
Chữ khác cũng đọc là "lãnh"
Chữ cùng bộ 囗
因nhân圍vè四tứ回hồi圈khuyên國quốc園viên圖đồ困khốn圓viên固cố围vay團đoàn圃phố园ngoan国quốc圏quyền团đoàn囱song囚tù图đồ𡆫vây圄ngữ囪song囤độn囷khuân圂hoạn圉ngự囝nguyệt圗đồ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 囹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 囹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).