拎
linhHán Việt
lanhNôm
lượmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62CE
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- linh — Hán Việt. Chữ cùng âm "linh" · âm tiết linh
- lanh — Nôm. Chữ cùng âm "lanh" · âm tiết lanh
- lượm — Nôm. Chữ cùng âm "lượm" · âm tiết lượm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 拎 theo lối Nôm
lượmBó lúa nhỏ vừa một chét tay.lanhCây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to haul; to lift; to take
Chữ khác cũng đọc là "linh"
Chữ khác cũng đọc là "lanh"
Chữ khác cũng đọc là "lượm"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 拎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 拎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).