呤
lệnhHán Việt · Nôm
gầmNôm
gặmNôm
lanhNôm
gẫmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5464
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lệnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lệnh" · âm tiết lệnh
- gầm — Nôm. Chữ cùng âm "gầm" · âm tiết gầm
- gặm — Nôm. Chữ cùng âm "gặm" · âm tiết gặm
- lanh — Nôm. Chữ cùng âm "lanh" · âm tiết lanh
- gẫm — Nôm. Chữ cùng âm "gẫm" · âm tiết gẫm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 呤 theo lối Nôm
lệnhĐiều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành.gầmChỗ trống dưới vật gì kê ở mặt đất.lanhCây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.gặmCắn dần dần từng tí một.gẫm(Cũ) . Ngẫm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
purine
Chữ khác cũng đọc là "lệnh"
Chữ khác cũng đọc là "gầm"
Chữ khác cũng đọc là "gặm"
Chữ khác cũng đọc là "lanh"
Chữ khác cũng đọc là "gẫm"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).