怜
lânHán Việt · Nôm
linhHán Việt · Nôm
liênHán Việt
lanhNôm
lệnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+601C
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lân" · âm tiết lân
- linh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "linh" · âm tiết linh
- liên — Hán Việt. Chữ cùng âm "liên" · âm tiết liên
- lanh — Nôm. Chữ cùng âm "lanh" · âm tiết lanh
- lệnh — Nôm. Chữ cùng âm "lệnh" · âm tiết lệnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Biết.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 怜 theo lối Nôm
lệnhĐiều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành.lânKì lân (nói tắt).linhTương tự như thiêng.lanhCây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pity, sympathize
Giản thể và phồn thể
Chữ 怜 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lân"
Chữ khác cũng đọc là "linh"
Chữ khác cũng đọc là "liên"
Chữ khác cũng đọc là "lanh"
Chữ khác cũng đọc là "lệnh"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 怜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 怜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 怜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).