Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

怜

lânHán Việt · Nôm
linhHán Việt · Nôm
liênHán Việt
lanhNôm
lệnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+601C
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Biết.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 怜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pity, sympathize

Giản thể và phồn thể

Chữ 怜 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lân"

Xem cả 34 chữ đọc là "lân" →

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ khác cũng đọc là "liên"

Chữ khác cũng đọc là "lanh"

Chữ khác cũng đọc là "lệnh"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 怜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 怜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 怜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).