磷

lânHán Việt
lấnHán Việt
lậnHán Việt
Có âm Hán Việt U+78F7
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Photpho.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

phosphorus (element 15, P)

Chữ khác cũng đọc là "lân"

Xem cả 34 chữ đọc là "lân" →

Chữ khác cũng đọc là "lấn"

Chữ khác cũng đọc là "lận"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 磷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 磷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 磷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).