Chữ Hán Nôm đọc là "lận"
20 chữ có âm đọc "lận" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "lận": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lận"
吝stingy, miserly, pars…悋stingy, sparing of; c…磷(Hoá học) Photpho轔rumbling of vehicles;…遴select, choose; surna…僯ashamed恡stingy, sparing of; c…膦organophosphine蔺rush used for making …藺rush used in making m…蹸躪trample down, oppress…辚rumbling of vehicles;…閵㖁(non-classical form o…亃name of a kind of ani…躏trample down, oppress…轥𠫤stingy
Chữ Nôm đọc là "lận"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).