遴
lậnHán Việt · Nôm
lânHán Việt
lấnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9074
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lận — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lận" · âm tiết lận
- lân — Hán Việt. Chữ cùng âm "lân" · âm tiết lân
- lấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lấn" · âm tiết lấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 遴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
select, choose; surname
Chữ khác cũng đọc là "lận"
Chữ khác cũng đọc là "lân"
Chữ khác cũng đọc là "lấn"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 遴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 遴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).