lận
Phát âm (IPA): Hà Nội [lən˧˨ʔ] · Huế [ləŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lừa gạt.
- Cờ gian bạc lận..
- Mắc lận..
- Bị lừa, mắc lừa:.
- Thôi đà mắc lận thì thôi,.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lận"
㖁lận恡lận亃lận藺lận轥xa, lận𠫤lận膦lân, lận悋lận躪lận僯lân, lẫn, lận遴lân, lấn, lận辚lân, lận躏lận磷lân, lấn, lận蹸lận閵lận
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lận"
gian lậnDối trá, lừa lọc.biển lậnKeo kiệt và gian tham.đánh lận con đen(đen) Chơi bạc gian.lận đậnVất vả, khó khăn, chật vật vì gặp quá nhiều biến cố thăng trầm, gian nan và những thử thách khó nhọckeo lậnBủn xỉn và tham lam.buôn gian bán lậnBuôn bán gian lận, lừa lọc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.