lẫn

Phó từLiên từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [lən˦ˀ˥] · Huế [ləŋ˧˨] · Sài Gòn [ləŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từ đi kèm với từ nhau để thể hiện quan hệ qua lại.
    • Trách lẫn nhau.
    • Đánh lẫn nhau.
    • Giúp đỡ lẫn nhau.
    • Hỏi lẫn nhau.
Liên từ
  1. Cùng với.
    • Mất cả chì lẫn chài. (tục ngữ).
    • Cả chị lẫn em đều đẹp .
    • Cả tiền lẫn tình.
    • Cả thầy lẫn trò.
Động từ
  1. Không phân biệt được nên nhận nhầm cái này ra cái khác.
    • Người già hay lẫn.
    • Nói lẫn.
    • Cầm lẫn vở của bạn.
    • Trót để lẫn hai loại vào nhau.
  2. Làm cho khó phân biệt cái này với cái khác.
    • Trộn lẫn gạo xấu với gạo tốt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "lẫn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mixed; both ... and
🇨🇳 Tiếng Trung 夹杂 jiā zá
🇯🇵 Tiếng Nhật 混じる まじる
🇹🇭 Tiếng Thái ปน pon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lẫn"

Cấu tạo âm tiết

lẫnâm đầu l · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.