Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lən˦ˀ˥ lon˧˨ʔ] · Huế [ləŋ˧˨ loŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləŋ˨˩˦ loŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lầm cái nọ ra cái kia.
- Lẫn lộn vàng thau.
Câu ví dụ thêm
- Họ ngủ chung lẫn lộn trong hang hoặc trong lều.They sleep together in a cave or a tent.
"lẫn lộn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "lẫn lộn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lẫn lộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.