Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lẫn lộn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lən˦ˀ˥ lon˧˨ʔ] · Huế [ləŋ˧˨ loŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləŋ˨˩˦ loŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lầm cái nọ ra cái kia.
    • Lẫn lộn vàng thau.

Câu ví dụ thêm

  • Họ ngủ chung lẫn lộn trong hang hoặc trong lều.They sleep together in a cave or a tent.

"lẫn lộn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 糊涂 hú tu · 混淆 hùn xiáo
🇹🇭 Tiếng Thái สับสน sàp-sǒn · ปะปน pà-pon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "lẫn lộn"

Cấu tạo âm tiết

lẫnâm đầu l · vần ân · thanh ngã
lộnâm đầu l · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lẫn lộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.