Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lặn

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [lan˧˨ʔ] · Huế [laŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [laŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước.
    • Lặn một hơi dài.
    • Thợ lặn.
    • Bộ đồ lặn.
  2. Biến đi như lẩn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt.
    • Nốt sởi đã lặn.
    • Người xấu duyên lặn vào trong... (ca dao).
  3. Khuất mất đi phía dưới đường chân trời.
    • Trăng lặn.
    • Mặt trời lặn sau dãy núi xa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lặn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dive · to dive; to set (sun)
🇨🇳 Tiếng Trung 潜水 qián shuǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 潜る もぐる
🇰🇷 Tiếng Hàn 지다 jida
🇫🇷 Tiếng Pháp plonger
🇩🇪 Tiếng Đức tauchen · untergehen
🇹🇭 Tiếng Thái ดำน้ำ dam-náam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lặn"

Cấu tạo âm tiết

lặnâm đầu l · vần ăn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.