"lặn" hay "lặng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lặn
Động từ
- Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước.
- Lặn một hơi dài.
- Biến đi như lẩn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt.
- Nốt sởi đã lặn.
- Khuất mất đi phía dưới đường chân trời.
- Trăng lặn.
Hay gặp trong: lành lặn, thợ lặn, ngụp lặn, lặn lội, tàu lặn
Xem đủ "lặn" →lặng
Tính từ
- (Hoặc đg.) .
- Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
- Biển lặng.
- Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.
- Lặng đi trước tin buồn đột ngột.
Hay gặp trong: im lặng, yên lặng, lặng lẽ, ắng lặng, thầm lặng, trầm lặng, lặng im, lặng ngắt, tĩnh lặng, phẳng lặng
Xem đủ "lặng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.