"lặn" hay "lặng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lặn

Động từ
  1. Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước.
    • Lặn một hơi dài.
  2. Biến đi như lẩn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt.
    • Nốt sởi đã lặn.
  3. Khuất mất đi phía dưới đường chân trời.
    • Trăng lặn.

Hay gặp trong: lành lặn, thợ lặn, ngụp lặn, lặn lội, tàu lặn

Xem đủ "lặn" →

lặng

Tính từ
  1. (Hoặc đg.) .
  2. Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
    • Biển lặng.
  3. Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.
    • Lặng đi trước tin buồn đột ngột.

Hay gặp trong: im lặng, yên lặng, lặng lẽ, ắng lặng, thầm lặng, trầm lặng, lặng im, lặng ngắt, tĩnh lặng, phẳng lặng

Xem đủ "lặng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.