lặng
Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˨ʔ] · Huế [laŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [laŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc đg.) .
- Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
- Biển lặng.
- Trời lặng gió.
- Nín lặng không nói gì.
- Im hơi lặng tiếng.
- Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.
- Lặng đi trước tin buồn đột ngột.
- Sung sướng đến lặng người.
- Mặt tái ngắt, chết lặng vì sợ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
lặng hay lặn?âm cuối ng/n · "lặn": Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước.lặng hay nặng?âm đầu n/l · "nặng": xem dấu nặng
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lặng"
im lặng(Hoặc đg.) Không phát ra tiếng động, tiếng nói, dù đang có hoạt động.yên lặngYên và không có tiếng động.lặng lẽIm lặng, không gây tiếng động, không động đậy.ắng lặngỞ trạng thái im bặt (không có) mọi hoặc một chút âm thanh, tiếng động nào.thầm lặngÂm thầm, lặng lẽ, ít ai biết đến.trầm lặngLặng lẽ, ít hoạt động, không có biểu hiện sôi nổi bên ngoài.lẳng lặngIm lặng, không lên tiếng.phẳng lặngYên ổn; Không xảy ra chuyện bất thường.tĩnh lặngHoàn toàn yên ắng, dường như không có một tiếng động hoặc một hoạt động nào diễn ra.lặng ngắtVắng vẻ không có tiếng động.lặng ngườiYên không cử động, vì quá xúc động.lặng imKhông phát ra một tiếng nói, một âm thanh nào cả.tịch lặngSự yên tĩnh u tịch.lặng thinhIm không nói gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.