Định nghĩa
- Yên không cử động, vì quá xúc động.
- Nghe tin mẹ chết lặng người đi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lặng người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.