lặng
Âm tiết tiếng Việt · có trong 15 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: ng
Đủ sáu thanh của "lăng"
"lặng" là một từ
Tính từ. (Hoặc đg.) . Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "lặng"
lặng lẽIm lặng, không gây tiếng động, không động đậy.lặng imKhông phát ra một tiếng nói, một âm thanh nào cả.lặng ngắtVắng vẻ không có tiếng động.lặng ngườiYên không cử động, vì quá xúc động.lặng thinhIm không nói gì.
Từ có "lặng" ở sau
im lặng(Hoặc đg.) Không phát ra tiếng động, tiếng nói, dù đang có hoạt động.yên lặngYên và không có tiếng động.thầm lặngÂm thầm, lặng lẽ, ít ai biết đến.ắng lặngỞ trạng thái im bặt (không có) mọi hoặc một chút âm thanh, tiếng động nào.trầm lặngLặng lẽ, ít hoạt động, không có biểu hiện sôi nổi bên ngoài.phẳng lặngYên ổn; Không xảy ra chuyện bất thường.lẳng lặngIm lặng, không lên tiếng.tĩnh lặngHoàn toàn yên ắng, dường như không có một tiếng động hoặc một hoạt động nào diễn ra.tịch lặngSự yên tĩnh u tịch.
Cùng vần "ăng", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.