thầm lặng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˨˩ laŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰəm˦˩ laŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəm˨˩ laŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Âm thầm, lặng lẽ, ít ai biết đến.
    • Cuộc chiến đấu thầm lặng.
    • Sự hi sinh thầm lặng.

Câu ví dụ thêm

  • Đôi mắt cô ấy chất chứa một lời kêu cứu thầm lặng.Her eyes held a look of silent appeal.

Cấu tạo âm tiết

thầmâm đầu th · vần âm · thanh huyền
lặngâm đầu l · vần ăng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thầm lặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.