"lặng" hay "nặng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lặng

Tính từ
  1. (Hoặc đg.) .
  2. Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
    • Biển lặng.
  3. Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.
    • Lặng đi trước tin buồn đột ngột.

Hay gặp trong: im lặng, yên lặng, lặng lẽ, ắng lặng, thầm lặng, trầm lặng, lặng im, lặng ngắt, tĩnh lặng, phẳng lặng

Xem đủ "lặng" →

nặng

Danh từ
  1. Xem dấu nặng.
Tính từ
  1. Có trọng lượng hoặc khối lượng cao.
    • Bao tải rất nặng.
  2. Có trọng lượng bao nhiêu đó.
    • Em bé nặng 12 kg.
  3. Ở mức độ cao, có tác dụng làm cho phải chịu đựng nhiều.
    • Máy hư hỏng rất nặng.
  4. Có tình cảm gắn bó, không dễ dứt bỏ được.
    • Nặng lòng với nhau.

Hay gặp trong: nặng nề, sức nặng, nặng trĩu, sờ nặng, nước nặng, dấu nặng, sâu nặng, nặng trịch, nặng tai, nặng gánh

Xem đủ "nặng" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.