lặng im

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˨ʔ ʔim˧˧] · Huế [laŋ˨˩ʔ ʔim˧˧] · Sài Gòn [laŋ˨˩˨ ʔim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không phát ra một tiếng nói, một âm thanh nào cả.
    • lặng im suy nghĩ
    • không gian lặng im, không một tiếng động
    • Mọi người lặng im nghe nhạc.

Cấu tạo âm tiết

lặngâm đầu l · vần ăng · thanh nặng
imâm đầu (không) · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lặng im" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.