Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˩ laŋ˧˨ʔ] · Huế [laŋ˧˨ laŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [laŋ˨˩˦ laŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Im lặng, không lên tiếng.
- Lẳng lặng mà nghe nó chúc nhau,.
- Chúc nhau trăm tuổi bạc đầu râu (Trần Tế Xương)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lẳng lặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.