朗

lăngNôm
lẵngNôm
lắngNôm
lẳngNôm
lửngNôm
rangNôm
rạngNôm
lángNôm
lảngNôm
lặngNôm
sángNôm
lungNôm
lãngâm Việt
Chữ Nôm U+6717
Bộ thủ
月 nguyệt số 74
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 朗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

clear, bright; distinct

Chữ khác cũng đọc là "lăng"

Xem cả 31 chữ đọc là "lăng" →

Chữ khác cũng đọc là "lẵng"

Chữ khác cũng đọc là "lắng"

Chữ khác cũng đọc là "lẳng"

Chữ khác cũng đọc là "lửng"

Chữ khác cũng đọc là "rang"

Chữ khác cũng đọc là "rạng"

Chữ khác cũng đọc là "láng"

Chữ khác cũng đọc là "lảng"

Chữ khác cũng đọc là "lặng"

Chữ khác cũng đọc là "sáng"

Chữ khác cũng đọc là "lung"

Xem cả 52 chữ đọc là "lung" →

Chữ khác cũng đọc là "lãng"

Chữ cùng bộ 月

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 月 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).