lẵng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˦ˀ˥] · Huế [laŋ˧˨] · Sài Gòn [laŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách.
    • Bà xách lẵng đựng đồ lễ lên chùa.
    • Lẵng mây.
    • Lẵng hoa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lẵng"

Cấu tạo âm tiết

lẵngâm đầu l · vần ăng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lẵng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.