"lẳng" hay "lẵng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẳng

Động từ
  1. Ném mạnh, thường bằng cả hai tay.
    • Lẳng gói sách lên ô-tô.

Hay gặp trong: đào lẳng, lẳng lơ, lẳng lặng, lẳng khẳng, lẳng nhẳng, lủng lẳng

Xem đủ "lẳng" →

lẵng

Danh từ
  1. Đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách.
    • Bà xách lẵng đựng đồ lễ lên chùa.

Hay gặp trong: lẵng nhẵng, lẵng đẵng

Xem đủ "lẵng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.