lạng

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˧˨ʔ] · Huế [laːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng 1/16 cân ta, tức khoảng 37, 8 gram.Hiện nay bằng 1/10 cân ta, tức 100 gram
    • Bên tám lạng bên nửa cân.
  2. Tên gọi thông thường của hectogram(hg)
    • Kém hai lạng đầy một kilô.
Động từ
  1. Đưa ngang lưỡi dao vào thịt để cắt lấy những lớp mỏng.
    • Lạng bớt mỡ ra.
    • Lạng miếng thịt thăn.
  2. Xẻ thành những tấm mỏng.
    • Lạng gỗ.
  3. Nghiêng sang một bên, mất thăng bằng trong giây lát.
    • Sóng đánh lạng thuyền đi.
    • Lạng người chực ngã.
    • Chiếc xe lạng sang một bên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 兩.

Chữ Hán đọc là "lạng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lạng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เฉือน chǔean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lạng"

Cấu tạo âm tiết

lạngâm đầu l · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.