"lạng" hay "nạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lạng

Danh từ
  1. Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng 1/16 cân ta, tức khoảng 37, 8 gram.Hiện nay bằng 1/10 cân ta, tức 100 gram
    • Bên tám lạng bên nửa cân.
  2. Tên gọi thông thường của hectogram(hg)
    • Kém hai lạng đầy một kilô.
Động từ
  1. Đưa ngang lưỡi dao vào thịt để cắt lấy những lớp mỏng.
    • Lạng bớt mỡ ra.
  2. Xẻ thành những tấm mỏng.
    • Lạng gỗ.
  3. Nghiêng sang một bên, mất thăng bằng trong giây lát.
    • Sóng đánh lạng thuyền đi.

Hay gặp trong: lạng chạng, hồng lạng

Xem đủ "lạng" →

nạng

Danh từ
  1. Gậy có ngáng ở đầu trên, dùng để chống, đỡ cho khỏi ngã, đổ. Lê bước trên nạng gỗ. Lấy nạng tre chống buồng chuối.

Hay gặp trong: khạng nạng, chàng nạng

Xem đủ "nạng" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.