"lạng" hay "nạng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lạng
Danh từ
- Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng 1/16 cân ta, tức khoảng 37, 8 gram.Hiện nay bằng 1/10 cân ta, tức 100 gram
- Bên tám lạng bên nửa cân.
- Tên gọi thông thường của hectogram(hg)
- Kém hai lạng đầy một kilô.
Động từ
- Đưa ngang lưỡi dao vào thịt để cắt lấy những lớp mỏng.
- Lạng bớt mỡ ra.
- Xẻ thành những tấm mỏng.
- Lạng gỗ.
- Nghiêng sang một bên, mất thăng bằng trong giây lát.
- Sóng đánh lạng thuyền đi.
Hay gặp trong: lạng chạng, hồng lạng
Xem đủ "lạng" →nạng
Danh từ
- Gậy có ngáng ở đầu trên, dùng để chống, đỡ cho khỏi ngã, đổ. Lê bước trên nạng gỗ. Lấy nạng tre chống buồng chuối.
Hay gặp trong: khạng nạng, chàng nạng
Xem đủ "nạng" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.