nạng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːŋ˧˨ʔ] · Huế [naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gậy có ngáng ở đầu trên, dùng để chống, đỡ cho khỏi ngã, đổ. Lê bước trên nạng gỗ. Lấy nạng tre chống buồng chuối.

Câu ví dụ

  • Khi Tom bị gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong ba tháng.When Tom broke his leg, he had to use crutches for three months.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nạng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 拐杖 guǎi zhàng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nạng"

Cấu tạo âm tiết

nạngâm đầu n · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.