khạng nạng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˨ʔ naːŋ˧˨ʔ] · Huế [kʰaːŋ˨˩ʔ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːŋ˨˩˨ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói người đau ở hạ bộ hay ở bẹn, đi khó khăn, nặng nhọc.
    • Đi khạng nạng.

Cấu tạo âm tiết

khạngâm đầu kh · vần ang · thanh nặng
nạngâm đầu n · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khạng nạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.