"nạn" hay "nạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nạn

Danh từ
  1. Hiện tượng gây ra tai hại đến tính mạng hoặc tài sản.
    • Người ngay mắc nạn, kẻ gian vui cười. (tục ngữ)

Hay gặp trong: tai nạn, khốn nạn, tị nạn, hoạn nạn, tệ nạn, vấn nạn, thoát nạn, lâm nạn, tử nạn, chướng nạn

Xem đủ "nạn" →

nạng

Danh từ
  1. Gậy có ngáng ở đầu trên, dùng để chống, đỡ cho khỏi ngã, đổ. Lê bước trên nạng gỗ. Lấy nạng tre chống buồng chuối.

Hay gặp trong: khạng nạng, chàng nạng

Xem đủ "nạng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.