"nạn" hay "nạng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nạn
Danh từ
- Hiện tượng gây ra tai hại đến tính mạng hoặc tài sản.
- Người ngay mắc nạn, kẻ gian vui cười. (tục ngữ)
Hay gặp trong: tai nạn, khốn nạn, tị nạn, hoạn nạn, tệ nạn, vấn nạn, thoát nạn, lâm nạn, tử nạn, chướng nạn
Xem đủ "nạn" →nạng
Danh từ
- Gậy có ngáng ở đầu trên, dùng để chống, đỡ cho khỏi ngã, đổ. Lê bước trên nạng gỗ. Lấy nạng tre chống buồng chuối.
Hay gặp trong: khạng nạng, chàng nạng
Xem đủ "nạng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.