nắng

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [naŋ˧˦] · Huế [naŋ˦˧˥] · Sài Gòn [naŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây.
    • Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi. (tục ngữ)
    • Đi qua mưa giông, ngày mai là nắng hạ.
Tính từ
  1. Có ánh mặt trời chiếu vào.
    • Ngồi chỗ nắng mà sưởi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nắng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sunny · sunshine; sunny
🇯🇵 Tiếng Nhật 晴れる はれる
🇹🇭 Tiếng Thái แดด dàet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nắng"

Cấu tạo âm tiết

nắngâm đầu n · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.