"lắng" hay "nắng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lắng

Động từ
  1. Chìm dần dần xuống đáy nước.
    • Chờ cho cặn lắng hết rồi mới chắt được nước trong.
  2. Nguôi dần đi.
    • Nỗi buồn đã lắng.

Hay gặp trong: lo lắng, lắng nhắng, sâu lắng, lắng đắng

Xem đủ "lắng" →

nắng

Danh từ
  1. Ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây.
    • Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi. (tục ngữ)
Tính từ
  1. Có ánh mặt trời chiếu vào.
    • Ngồi chỗ nắng mà sưởi.

Hay gặp trong: nắng ráo, tắm nắng, cớm nắng, nắng mới, rám nắng, hé nắng, nắng mưa, nắng quái, say nắng, sưởi nắng

Xem đủ "nắng" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.