"lắng" hay "nắng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lắng
Động từ
- Chìm dần dần xuống đáy nước.
- Chờ cho cặn lắng hết rồi mới chắt được nước trong.
- Nguôi dần đi.
- Nỗi buồn đã lắng.
Hay gặp trong: lo lắng, lắng nhắng, sâu lắng, lắng đắng
Xem đủ "lắng" →nắng
Danh từ
- Ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây.
- Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi. (tục ngữ)
Tính từ
- Có ánh mặt trời chiếu vào.
- Ngồi chỗ nắng mà sưởi.
Hay gặp trong: nắng ráo, tắm nắng, cớm nắng, nắng mới, rám nắng, hé nắng, nắng mưa, nắng quái, say nắng, sưởi nắng
Xem đủ "nắng" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.