lắng
Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˦] · Huế [laŋ˦˧˥] · Sài Gòn [laŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chìm dần dần xuống đáy nước.
- Chờ cho cặn lắng hết rồi mới chắt được nước trong.
- Nguôi dần đi.
- Nỗi buồn đã lắng.
- Lắng xem họ nói gì.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lắng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lắng"
lo lắngỞ trong trạng thái rất không yên lòng và phải để hết tâm sức vào cho công việc gì.lắng ngheĐể tai chú ý nghe.lắng đọngLắng dần xuống và đọng lại.bồi lắngBồi dần do lắng đọng (nói khái quát).lắng đắngLận đận, gặp nhiều khó khăn.sâu lắngSâu sắc và lắng đọng trong lòng.lắng nhắngLáu táu, lố lăng và có vẻ kiêu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.