Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˦ ŋɛ˧˧] · Huế [laŋ˦˧˥ ŋɛ˧˧] · Sài Gòn [laŋ˦˥ ŋɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để tai chú ý nghe.
Câu ví dụ
- Hãy ngồi đây một chút và lắng nghe.Let's just sit here a while and listen.
- Bạn chưa bao giờ lắng nghe tôi cả.You never listened to me.
- Lắng nghe những tập podcast của tôi.Listen to my podcasts.
"lắng nghe" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to listen (carefully) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 倾听 qīng tīng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'écoute |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zuhören · anhören |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'ascolto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lắng nghe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.