lảng

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˧˩] · Huế [laːŋ˧˨] · Sài Gòn [laːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lẩn đi, tránh đi, không muốn cho người khác thấy.
    • Nó vừa ở đây đã lảng đâu mất rồi.
    • Cứ trông thấy tôi là hắn lảng.
    • Thấy việc là thấy lảng.
  2. Cố ý tránh chuyện đang bàn, chuyển dần sang chuyện khác.
    • Nói lảng sang chuyện khác.
  3. Tt., đphg Vô duyên, vớ vẩn.
    • Cái anh này lảng hôn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lảng"

Cấu tạo âm tiết

lảngâm đầu l · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.