"lãng" hay "lảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

Lãng

Danh từ riêng
  1. Tên vườn của tiên chơi.

Hay gặp trong: lãng phí, lãng mạn, lãng quên, lãng tai, văn lãng, xao lãng, phóng lãng, lãng đãng, lãng tử, song lãng

Xem đủ "Lãng" →

lảng

Động từ
  1. Lẩn đi, tránh đi, không muốn cho người khác thấy.
    • Nó vừa ở đây đã lảng đâu mất rồi.
  2. Cố ý tránh chuyện đang bàn, chuyển dần sang chuyện khác.
    • Nói lảng sang chuyện khác.
  3. Tt., đphg Vô duyên, vớ vẩn.
    • Cái anh này lảng hôn.

Hay gặp trong: lảng tránh, lảng vảng, lang lảng, nói lảng, phù lảng, bảng lảng

Xem đủ "lảng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.