"lãng" hay "lảng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
Lãng
Danh từ riêng
- Tên vườn của tiên chơi.
Hay gặp trong: lãng phí, lãng mạn, lãng quên, lãng tai, văn lãng, xao lãng, phóng lãng, lãng đãng, lãng tử, song lãng
Xem đủ "Lãng" →lảng
Động từ
- Lẩn đi, tránh đi, không muốn cho người khác thấy.
- Nó vừa ở đây đã lảng đâu mất rồi.
- Cố ý tránh chuyện đang bàn, chuyển dần sang chuyện khác.
- Nói lảng sang chuyện khác.
- Tt., đphg Vô duyên, vớ vẩn.
- Cái anh này lảng hôn.
Hay gặp trong: lảng tránh, lảng vảng, lang lảng, nói lảng, phù lảng, bảng lảng
Xem đủ "lảng" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.