lảng vảng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˧˩ vaːŋ˧˩] · Huế [laːŋ˧˨ vaːŋ˧˨] · Sài Gòn [laːŋ˨˩˦ vaːŋ˨˩˦] ~ [laːŋ˨˩˦ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi lại quanh quẩn nhiều lần gần một nơi nào đó, một cách không đàng hoàng mà nó có vẻ lén lút, nhằm mục đích riêng.
    • Mấy tên lưu manh lảng vảng ở sân ga .
    • Có người lạ mặt khả nghi lảng vảng gần khu vực mình.

"lảng vảng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật うろうろ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lảngâm đầu l · vần ang · thanh hỏi
vảngâm đầu v · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lảng vảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.