𨅉
lửngNôm
lảngNôm
Chữ Nôm U+28149
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lửng — Nôm. Chữ cùng âm "lửng" · âm tiết lửng
- lảng — Nôm. Chữ cùng âm "lảng" · âm tiết lảng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨅉 theo lối Nôm
lửngGiống thú rừng trông giống con chó nhưng lông như lông cáo.lảngLẩn đi, tránh đi, không muốn cho người khác thấy.
Chữ khác cũng đọc là "lửng"
Chữ khác cũng đọc là "lảng"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨅉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨅉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).