lửng
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨŋ˧˩] · Huế [lɨŋ˧˨] · Sài Gòn [lɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giống thú rừng trông giống con chó nhưng lông như lông cáo.
- Một nửa, lưng chừng.
- áo tay lửng — loại áo có tay áo che nửa cánh tay
- quần ống lửng — loại quần dài đến ngang bắp chân
- ăn lửng bụng — ăn chưa no hẳn
- Giở chừng.
- Làm lửng rồi bỏ về.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lửng" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il tasso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lửng"
lấp lửngPh.lửng lơNửa vời, không rõ hẳn như thế nào.tầng lửngGian lưng chừng căn nhà, nhỏ hẹp và có thể tối tăm, dùng chứa vật dụng ít thiết thực hoặc để ngủ tạm qua bữa.lơ lửngChơi vơi ở nửa chừng.lưng lửngNói ăn gần no.gác lửngTầng phụ làm thêm ở phía trên một căn phòng.lửng dạNói ăn gần no.dấu chấm lửng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.