Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lửng

Danh từTính từPhó từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨŋ˧˩] · Huế [lɨŋ˧˨] · Sài Gòn [lɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giống thú rừng trông giống con chó nhưng lông như lông cáo.
Tính từ
  1. Một nửa, lưng chừng.
    • áo tay lửng — loại áo có tay áo che nửa cánh tay
    • quần ống lửng — loại quần dài đến ngang bắp chân
    • ăn lửng bụng — ăn chưa no hẳn
Phó từ
  1. Giở chừng.
    • Làm lửng rồi bỏ về.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lửng" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il tasso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lửng"

Cấu tạo âm tiết

lửngâm đầu l · vần ưng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.