lùng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lʊwŋ͡m˨˩] · Huế [lʊwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm tòi sục sạo.
- Công an lùng mấy tên phản động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
lùng hay lùn?âm cuối ng/n · "lùn": Có chiều cao thấp dưới bình thường.lùng hay nùng?âm đầu l/n · "nùng": Một trong 54 dân tộc được công nhận chính thức ở Việt Nam.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lùng"
lạnh lùng(Id.) . Lạnh, làm tác động mạnh đến tâm hồn, tình cảm.lạ lùngRất lạ, thấy khó hiểu, hoặc làm cho phải ngạc nhiên.lùng thùngNói quần áo rộng quá.lùng tùngTiếng trống cái.lùng nhùngMềm và mọng nước.Sính LùngMột xã thuộc huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang, Việt Nam.lùng bắtTìm tòi để bắt.Tà LùngMột xã thuộc huyện Quảng Hoà, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.lùng bùngCó cảm giác tai nghe không rõ vì bị ù tai.lùng sụcTìm gắt gao để bắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.