弄

lộngHán Việt · Nôm
lóngNôm
luồngNôm
lồngNôm
lòngNôm
lỏngNôm
ròngNôm
sốngNôm
lụngNôm
rỗngNôm
trốngNôm
lùngNôm
trổngNôm
trôngNôm
lungNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F04
Bộ thủ
廾 củng số 55
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

do, play or fiddle with; alley

Chữ khác cũng đọc là "lộng"

Chữ khác cũng đọc là "lóng"

Chữ khác cũng đọc là "luồng"

Chữ khác cũng đọc là "lồng"

Chữ khác cũng đọc là "lòng"

Chữ khác cũng đọc là "lỏng"

Chữ khác cũng đọc là "ròng"

Chữ khác cũng đọc là "sống"

Chữ khác cũng đọc là "rỗng"

Chữ khác cũng đọc là "trống"

Chữ khác cũng đọc là "lùng"

Chữ khác cũng đọc là "trổng"

Chữ khác cũng đọc là "trông"

Chữ khác cũng đọc là "lung"

Xem cả 52 chữ đọc là "lung" →

Chữ cùng bộ 廾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).