𪚤
trôngâm Việt
Chữ Nôm U+2A6A4
- Bộ thủ
- 龍 long số 212
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 27
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trông — âm Việt. Chữ cùng âm "trông" · âm tiết trông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "trông"
Chữ cùng bộ 龍
龍long龕khám龙lũng龑yểm𪚚trong龓long龔cung龛khám龖tạp龗linh龘lũng龎bàng龏cung𪚑hung𪚒cung𪚓long䶮yểm𪚕khám𪚖lung𪚗long𪚘long龒long𪚙linh䶬kiên龚cung𪚜kiên𪚝lung𪚞long𪚠long𪚥triết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪚤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪚤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𪚤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).