龓
longHán Việt
lungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F93
- Bộ thủ
- 龍 long số 212
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- long — Hán Việt. Chữ cùng âm "long" · âm tiết long
- lung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lung" · âm tiết lung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a halter
Giản thể và phồn thể
Chữ 龓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "long"
Chữ khác cũng đọc là "lung"
Chữ cùng bộ 龍
龍long龕khám龙lũng龑yểm𪚚trong龔cung龛khám龖tạp龗linh龘lũng龎bàng龏cung𪚑hung𪚒cung𪚓long䶮yểm𪚕khám𪚖lung𪚗long𪚘long龒long𪚙linh䶬kiên龚cung𪚜kiên𪚝lung𪚞long𪚠long𪚤trông𪚥triết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).