Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

龓

longHán Việt
lungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F93
Bộ thủ
龍 long số 212
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a halter

Giản thể và phồn thể

Chữ 龓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "long"

Xem cả 43 chữ đọc là "long" →

Chữ khác cũng đọc là "lung"

Xem cả 52 chữ đọc là "lung" →

Chữ cùng bộ 龍

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).