龖
tạpHán Việt
đạpHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F96
- Bộ thủ
- 龍 long số 212
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 32
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tạp — Hán Việt. Chữ cùng âm "tạp" · âm tiết tạp
- đạp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đạp" · âm tiết đạp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龖 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flight of a dragon
Giản thể và phồn thể
Chữ 龖 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tạp"
Chữ khác cũng đọc là "đạp"
Chữ cùng bộ 龍
龍long龕khám龙lũng龑yểm𪚚trong龓long龔cung龛khám龗linh龘lũng龎bàng龏cung𪚑hung𪚒cung𪚓long䶮yểm𪚕khám𪚖lung𪚗long𪚘long龒long𪚙linh䶬kiên龚cung𪚜kiên𪚝lung𪚞long𪚠long𪚤trông𪚥triết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).